Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thường trực" (1)
thường trực
Tiếng Anh
Tính từpermanent, standing
Anh ấy là thành viên thường trực của ủy ban.
He is a permanent member of the committee.
Từ liên quan "thường trực" (2)
phó bí thư thường trực

Tiếng Anh
Danh từ
phó chủ tịch thường trực

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "thường trực" (1)
Anh ấy là thành viên thường trực của ủy ban.
He is a permanent member of the committee.
